aviation medicine

aviation medicine

A doctor in aviation medicine checks a pilot's hearing before a flight.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Y học hàng không: một chuyên ngành y học nghiên cứu điều trị các rối loạn sức khỏe liên quan đến việc bay, đặc biệt bay trong không gian. bao gồm việc đánh giá tác động của môi trường bay (như áp suất thấp, gia tốc, trọng lực thay đổi) lên cơ thể con người, cũng như phát triển các biện pháp phòng ngừa điều trị.

dụ sử dụng
  • (Y học hàng không rất cần thiết để đảm bảo sức khỏe an toàn cho phi công phi hành gia.)
  • ( ấy chuyên về y học hàng không, nghiên cứu cách các chuyến bayđộ cao lớn ảnh hưởng đến cơ thể con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the field of aviation medicine": lĩnh vực y học hàng không.
    • The field of aviation medicine has advanced significantly since the early days of flight. (Lĩnh vực y học hàng không đã tiến bộ đáng kể từ những ngày đầu của ngành hàng không.)
  • "to practice aviation medicine": hành nghề y học hàng không.
    • Doctors who practice aviation medicine must understand the unique physiological challenges of flight. (Các bác sĩ hành nghề y học hàng không phải hiểu những thách thức sinh lý đặc thù của việc bay.)
Biến thể từ gần giống
  • Aviation medical examiner (danh từ): giám định viên y tế hàng không.
    • An aviation medical examiner conducts health checks for pilots. (Một giám định viên y tế hàng không thực hiện kiểm tra sức khỏe cho phi công.)
  • Aerospace medicine (danh từ): y học hàng không vũ trụ (một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả y học hàng không y học không gian).
    • Aerospace medicine covers both aviation and space travel health issues. (Y học hàng không vũ trụ bao gồm cả các vấn đề sức khỏe trong hàng không du hành vũ trụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Flight medicine: y học bay (thuật ngữ ít phổ biến hơn, thường dùng trong bối cảnh quân sự).
  • Aero medicine: y học hàng không (dạng viết tắt thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "aviation medicine", đây một thuật ngữ chuyên ngành danh từ ghép.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "aviation medicine". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học hàng không, có thể gặp cụm từ:
    • "fit to fly": đủ điều kiện bay (về mặt sức khỏe).
      • After a thorough check, the pilot was declared fit to fly. (Sau khi kiểm tra kỹ lưỡng, phi công được tuyên bố đủ điều kiện bay.)